erigeron philadelphicus

erigeron philadelphicus

A small cluster of Erigeron philadelphicus grows beside a garden path.

Định nghĩa

Danh từ: Erigeron philadelphicus một loài thực vật hoa thuộc chi Cúc cánh (Erigeron), còn được gọi là cúc cánh Philadelphia hoặc cải trời hoa tím (tên thông dụng trong tiếng Việt). Loài cây này đặc điểm nổi bật các tia hoa rất mảnh, giống như sợi chỉ, xếp thành vòng quanh đầu hoa. Các tia hoa thường màu trắng hoặc hồng nhạt, tạo nên vẻ ngoài thanh mảnh dễ vỡ. Cây phân bố chủ yếuHoa Kỳ Canada.

dụ sử dụng
  • (Erigeron philadelphicus is a pretty plant often found in moist meadows.)
  • (The flowers of erigeron philadelphicus have delicate threadlike rays.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: thường được nhắc đến như một dụ về sự đa dạng hình thái của chi Erigeron.
    • Các nhà thực vật học nghiên cứu erigeron philadelphicus để hiểu hơn về chế thích nghi của loài cây này với môi trường ẩm ướt. (Botanists study erigeron philadelphicus to better understand its adaptation mechanisms to moist environments.)
Biến thể từ gần giống
  • Erigeron (danh từ): chi thực vật chứa loài này, bao gồm nhiều loài cúc cánh khác.
  • Philadelphicus (tính từ): phần tên loài, chỉ nguồn gốc từ Philadelphia (Mỹ), nhưng không phải một từ độc lập.
Từ đồng nghĩa
  • Cúc cánh Philadelphia (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Daisy fleabane (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng, nhưng cần lưu ý rằng "daisy fleabane" cũng có thể chỉ các loài khác trong chi Erigeron.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến tên loài thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến erigeron philadelphicus.